Ống Hút Bụi Gân Nhựa (còn gọi là ống hút bụi lõi nhựa) là loại ống mềm, linh hoạt được sử dụng phổ biến trong các hệ thống hút bụi dân dụng và công nghiệp nhẹ nhờ giá thành hợp lý và khả năng uốn cong dễ dàng. Ống hút bụi gân nhựa được sản xuất từ hai thành phần nhựa chính để cân bằng giữa độ mềm dẻo và khả năng chịu lực.
- Thân ống: Thường làm từ nhựa PVC dẻo, mang lại sự linh hoạt và độ mềm mại cho toàn bộ ống.
- Gân xoắn: Làm từ nhựa PE (Polyethylene) cứng hơn, tạo thành các đường gân nổi xoắn quanh thân ống. Cấu tạo này giúp ống giữ được hình dạng, chống bóp méo khi có lực hút hoặc nén, đồng thời tăng độ bền và khả năng chịu lực.
- Độ linh hoạt: Ống có thiết kế dạng ruột gà nên rất dẻo và dễ uốn cong, thuận tiện cho việc lắp đặt ở những không gian chật hẹp hoặc cần di chuyển thường xuyên.
- Trọng lượng: Nhẹ hơn đáng kể so với các loại ống gân thép, giúp giảm tải trọng và dễ dàng vận chuyển, lắp đặt.
Ứng dụng chính Ống Hút Bụi Gân Nhựa được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống hút bụi: Ứng dụng chính là hút bụi gỗ, mùn cưa, dăm bào trong các xưởng mộc và nhà máy chế biến gỗ.
- Thiết bị gia đình: Các loại ống đường kính nhỏ (phi 32mm, 35mm) thường được dùng làm phụ kiện cho máy hút bụi gia đình.
- Thông gió và dẫn khí: Dùng trong các hệ thống thông gió công nghiệp nhẹ hoặc thổi khí.
- Vận chuyển vật liệu nhẹ: Có thể sử dụng để dẫn truyền các loại bột, hạt nhựa nhẹ.
| Mã sản phẩm | PVC-PE |
|---|---|
| Chất liệu | Thường làm từ nhựa PVC dẻo (thân ống) và nhựa PE cứng hơn (gân xoắn). |
| Cấu tạo | Dạng ống ruột gà, bề mặt bên trong có thể trơn hoặc có các gân nổi nhẹ, bề mặt ngoài là các gân nhựa xoắn nổi rõ. |
| Màu sắc | Phổ biến nhất là màu trắng trong, giúp dễ dàng quan sát dòng vật liệu hoặc bụi bẩn bên trong, hoặc màu xám. |
| Độ linh hoạt | Rất dẻo, có thể uốn cong dễ dàng ở nhiều góc độ mà không làm cản trở luồng khí. |
| Chiều dài đóng gói | 10m/cuộn |
| Môi trường làm việc | Sử dụng làm ống dẫn khí thải, hơi nóng trong các nhà kho, xí nghiệp. Dễ dàng kết nối với các loại máy hút bụi công nghiệp di động. |
| Model | Kích thước ống | Chiều dài | Đóng gói |
|---|---|---|---|
| PE50N10 | Ø50mm | 10 mét | Cuộn 10m |
| PE60N10 | Ø60mm | 10 mét | Cuộn 10m |
| PE80N10 | Ø80mm | 10 mét | Cuộn 10m |
| PE100N10 | Ø100mm | 10 mét | Cuộn 10m |
| PU150N10 | Ø150mm | 10 mét | Cuộn 10m |
| PU200N10 | Ø200mm | 10 mét | Cuộn 10m |
| PU250N10 | Ø250mm | 10 mét | Cuộn 10m |
| PU300N10 | Ø300mm | 10 mét | Cuộn 10m |


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.