Bơm chìm hút nước thải cánh cắt Tsurumi 80C21.5 1.5Kw 380V là sản phẩm có dải công suất rộng, từ 0.75Kw cho đến 11Kw. Động cơ hoạt động bằng nguồn điện áp 3 pha, cho hiệu suất ổn định, tốc độ hoạt động bền bỉ dài lâu.
Máy bơm Tsurumi series C có thiết kế cánh bơm dạng cánh cắt, giúp cho việc cắt nhỏ, nghiền nát các loại rác bẩn, tạp chất có trong nước thải một cách hiệu quả, giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn gây hư hỏng.
Tsurumi 80C21.5 1.5Kw có cấu tạo toàn thân bằng chất liệu gang đúc nguyên chất, chất liệu này giúp máy chịu được lực tác động mạnh từ môi trường tốt. Bên cạnh đó, chống được sự ăn mòn trong mọi môi trường nước thải dù khắc nghiệt nhất cụ thể như nước thải có lẫn hóa chất axit hay kiềm loãng, tăng thêm tính tiện ích khi sử dụng.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Bơm xử lý nước thải chuyên dụng, nước thải có lẫn hóa chất, axit loãng trong các ngành công nghiệp, các công trình xây dựng.
- Bơm hút nước thải có lẫn bùn loãng, bùn đặc ở các hố móng.
- Bơm chống ngập, thoát nước ở các hộ gia đình, khu vực thường xuyên bị ngập úng do triều cường hoặc mưa lớn.
- Bơm nước tiểu cảnh, hồ cá, hòn non bộ
- Bơm cấp nước trong hệ thống tưới tiêu, xịt rửa vệ sinh chuồng trại, chăn nuôi.

| Mã Sản Phẩm | 80C21.5 |
|---|---|
| Hãng sản xuất: | Tsurumi |
| Xuất xứ: | Japan |
| Catalogue máy bơm: |
80C21.5 |
| Công suất: | 1.5 Kw |
| Điện áp | 380 V |
| Cột áp: | 13 m |
| Lưu lượng: | 0.8 m3/min |
| Cáp điện | 6 m |
| Họng Hút – Xả | 80 mm |
| Thân Bơm: | Gang |
| Trục bơm: | Thép không rỉ |
| Cánh Bơm: | Gang |
| Nhiệt độ chất lỏng: | 40 độ C |
| STT | Model | Công suất (kW) |
Điện áp (V/Hz) |
Cột áp max (m) |
Lưu lượng max(m3/min) |
Cáp điện (m) |
Họng xả (mm) |
Bend (Co nối 90) | Auto Coupling |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 50C2.75 | 0.75 | 380/50 | 11.5 | 0.35 | 6 | 50 | BEND 50 | TOS3-50 |
| 2 | 80C21.5 | 1.5 | 380/50 | 13 | 0.8 | 6 | 80 | BEND 80 | TOS3-80-80 |
| 3 | 100C42.2 | 2.2 | 380/50 | 13.5 | 1.1 | 6 | 100 | BEND 80-100 | TOS3-80-100 |
| 4 | 100C43.7 | 3.7 | 380/50 | 16.1 | 1.7 | 6 | 100 | BEND 80-100 | TOS3-80-100 |
| 5 | 100C45.5 | 5.5 | 380/50 | 18 | 2.22 | 8 | 100 | BEND 100-100 | TOS3-100-100 |
| 6 | 100C47.5 | 7.5 | 380/50 | 22.5 | 2.5 | 8 | 100 | BEND 100-100 | TOS3-100-100 |
| 7 | 100C411 | 11 | 380/50 | 25.5 | 2.7 | 8 | 100 | BEND 100-100 | TOS3-100-100 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.