Máy bơm chìm nước thải Tsurumi 40PU2.25 0.25KW 380V là sản phẩm được chế tạo bằng vật liệu cao cấp, cứng cáp cụ thể như thân bơm inox, đầu và chân bơm bằng gang, cánh bơm bằng gang dạng cánh xoáy. Những vật liệu này giúp tăng độ bền bỉ cho máy bơm Tsurumi series PU đồng thời chịu được sự ăn mòn trong mọi môi trường nước thải.
Tsurumi 40PU2.25 0.25Kw có thiết kế động cơ 2 cực chạy khô, lồng sóc cảm ứng với lớp cách điện F, chịu được nhiệt độ cao. Máy bơm Tsurumi sản xuất tại Nhật (Japan) theo quy trình công nghệ, kỹ thuật tiên tiến bậc nhất, do đó chất lượng luôn đảm bảo, đủ sức cạnh tranh với nhiều sản phẩm cùng phân khúc.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Bơm xử lý nước thải chuyên dụng trong các ngành công nghiệp, các công trình xây dựng.
- Bơm thoát nước hố gas, bể phốt, hầm chứa.
- Bơm chống ngập, thoát nước ở các hộ gia đình, cơ quan, nhà máy, xí nghiệp, bệnh viện,…
- Bơm nước từ ao, hồ, sông, suối sau đó cấp nước cho hệ thống tưới tiêu, xịt rửa vệ sinh chuồng trại, chăn nuôi.

| Mã Sản Phẩm | 40PU2.25 |
|---|---|
| Hãng sản xuất: | Tsurumi |
| Xuất xứ: | Japan |
| Catalogue máy bơm: |
40PU2.25 |
| Công suất: | 0.25 Kw |
| Điện áp | 380 V |
| Cột áp: | 6.6 m |
| Lưu lượng: | 0.21 m3/min |
| Cáp điện | 6 m |
| Họng Hút – Xả | 40 mm |
| Thân Bơm: | Inox |
| Trục bơm: | Thép không rỉ |
| Cánh Bơm: | Gang |
| Nhiệt độ chất lỏng: | 40 độ C |
| STT | Model | Công suất (kW) |
Điện áp (V/Hz) |
Cột áp max (m) |
Lưu lượng max(m3/min) |
Cáp điện (m) |
Họng xả (mm) |
Bend (Co nối 90) |
Auto Coupling |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40PU2.15S | 0.15 | 220/50 | 5.9 | 0.2 | 5 | 40 | TOK4-P | |
| 2 | 40PU2.25S | 0.25 | 220/50 | 7 | 0.21 | 5 | 40 | TOK4-P | |
| 3 | 50PU2.4S | 0.4 | 220/50 | 9.8 | 0.27 | 5 | 50 | TOK4-P | |
| 4 | 50PU2.75S | 0.75 | 220/50 | 12.5 | 0.36 | 5 | 50 | TOK4-P | |
| 5 | 40PU2.15 | 0.15 | 380/50 | 5.9 | 0.2 | 6 | 40 | TOK4-P | |
| 6 | 40PU2.25 | 0.25 | 380/50 | 6.6 | 0.21 | 6 | 40 | TOK4-P | |
| 7 | 50PU2.4 | 0.4 | 380/50 | 9.6 | 0.27 | 6 | 50 | TOK4-P | |
| 8 | 50PU2.75 | 0.75 | 380/50 | 12.5 | 0.36 | 6 | 50 | TOK4-P | |
| 9 | 80PU21.5 | 1.5 | 380/50 | 15.2 | 0.78 | 6 | 80 | TOK2-65 | |
| 10 | 80PU22.2 | 2.2 | 380/50 | 18 | 0.82 | 6 | 80 | TOK2-65T | |
| 11 | 80PU23.7 | 3.7 | 380/50 | 24 | 0.95 | 6 | 80 | TOK2-65T |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.