Rơ le trung gian Omron MY2N-GS-R DC24 là dòng rơ le trung gian mini cải tiến mới nhất sở hữu 8 chân dẹt nhỏ (2 cặp tiếp điểm – DPDT), tích hợp đồng thời đèn LED chỉ thị và cờ báo trạng thái cơ học. Chữ “R” ở cuối mã đại diện cho dòng nâng cấp mới từ hãng Omron, giúp nâng cao khả năng chịu tải dòng cắt của tiếp điểm (2 cực) từ 7A lên đến 10A và loại bỏ sự phân cực của cuộn dây DC (không phân biệt cực tính khi đấu nguồn DC).
- Cấu hình tiếp điểm: DPDT (2 NO – 2 NC với 2 chân chung Common).
- Dòng định mức tiếp điểm: Lên đến 10 A tại 250 VAC / 30 VDC đối với tải thuần trở.
- Tăng cường khả năng chịu tải: Khả năng chịu tải của tiếp điểm tăng từ 7A lên thành 10A, cho phép rơ le đóng cắt trực tiếp các thiết bị công suất trung bình một cách an toàn hơn mà không lo dính hay cháy tiếp điểm.
- Cuộn hút DC không phân cực: Đối với dòng cuộn hút DC24V, bạn có thể cấp nguồn âm
-hoặc nguồn dương+vào chân số 13 hoặc 14 tùy ý mà không sợ hỏng rơ le hay đèn LED không sáng. [1, 2] - Cơ chế kiểm tra lỗi trực quan: Kỹ thuật viên vận hành tủ điện có thể nhìn vào đèn LED để kiểm tra lỗi do điện, hoặc nhìn vào thanh nhựa cờ báo cơ học màu cam nhảy trạng thái để kiểm tra xem rơ le có bị kẹt cơ khí hay không.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MY2N-GS-R DC24 |
| Nhà sản xuất | Omron |
| Loại rơ le | Rơ le trung gian |
| Cấu hình tiếp điểm | DPDT (2CO) |
| Điện áp cuộn coil | 24V DC |
| Dòng điện tiêu thụ cuộn coil (DC) | 19.2 mA |
| Công suất tiêu thụ cuộn coil (DC) | 0.46 W |
| Điện trở cuộn coil | 1250 Ω |
| Điện áp đóng (DC) | 70% điện áp định mức trở xuống |
| Điện áp nhả (DC) | 10% điện áp định mức trở lên |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (AC) | 250V AC |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (DC) | 125V DC |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa | 5A |
| Tải định mức (AC) | 5A 250VAC (tải thuần trở) |
| Tải định mức (DC) | 5A 30VDC (tải thuần trở) |
| Tuổi thọ cơ học | 50,000,000 hoạt động trở lên |
| Tuổi thọ điện (tải định mức) | 100,000 hoạt động trở lên |
| Thời gian tác động | 20 ms (Max) |
| Thời gian nhả | 20 ms (Max) |
| Điện trở cách điện | 100 MΩ (tối thiểu, ở 500V DC) |
| Điện áp chịu đựng | 2,000V AC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa các cực mang điện và vỏ) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40°C đến 70°C (Không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, IEC, EN |
| Kiểu chân cắm | 8 chân tròn |
| Chỉ thị hoạt động | Có LED chỉ thị |
| Nút kiểm tra | Có nút kiểm tra hoạt động |
| Trọng lượng | Khoảng 35g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.