Xe Đẩy Dụng Cụ CSPS VNUQ071XDBB3 Màu Đen xe đẩy 3 tầng với chiều cao ngăn 8cm, giúp vận chuyển dụng cụ và linh kiện trong xưởng một cách nhanh chóng. 4 bánh xe xoay có khóa hãm đảm bảo xe không bị trôi khi làm việc ở các bề mặt nghiêng nhẹ.
Xe đẩy dụng cụ CSPS 3 ngăn là giải pháp lưu trữ di động tiện lợi cho các garage chăm sóc xe và xưởng sửa chữa cơ khí nhỏ. Với thiết kế 3 tầng khay sâu 8cm, bạn có thể dễ dàng phân loại và mang theo các bộ dụng cụ cần thiết đến tận khu vực làm việc một cách nhanh chóng. Sản phẩm sử dụng kỹ thuật sơn tĩnh điện hiện đại với độ bền màu 10 năm, mang lại vẻ ngoài luôn mới và sạch sẽ dù làm việc trong môi trường dầu mỡ. Đây là thiết bị hỗ trợ đắc lực giúp giữ cho không gian làm việc luôn ngăn nắp và chuyên nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của sản phẩm:
Xe đẩy CSPS kết hợp giữa trọng lượng nhẹ và khả năng chịu tải bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng:
- Hệ thống 03 ngăn đựng (Trays) với chiều cao thành khay 8cm, giúp giữ dụng cụ ổn định, không bị rơi rớt khi di chuyển.
- Trang bị 04 bánh xe xoay có khóa hãm linh hoạt, cho phép điều hướng dễ dàng trong không gian hẹp và cố định xe chắc chắn.
- Tổng tải trọng 135kg thoải mái đáp ứng nhu cầu chứa đựng các loại máy cầm tay, bộ tuýp và linh kiện sửa chữa nặng.
- Công nghệ sơn tĩnh điện bền bỉ đạt tiêu chuẩn 10 năm, chống trầy xước và kháng mòn hiệu quả trước các loại hóa chất tẩy rửa.
| Model Màu Đỏ | VNUQ071XDBC3 |
|---|---|
| Model Xanh Dương | VNUQ071XDBL1 |
| Model Màu Xanh | VNUQ071XDB91 |
| Model Màu Đen | VNUQ071XDBB3 |
| Kích thước đóng gói (cm) | 76 W x 45.5 D x 13 H |
| Khối lượng đóng gói | 15.1 kg |
| Kích thước sản phẩm (cm) | 171 W x 42.6 D x 113 H |
| Khối lượng sản phẩm | 20.5 kg |
| Tổng tải trọng | 135 kg. |
| Hộc kéo (tùy chọn) Drawers |
67cm W × 42cm D × 7 cm H, Số lượng / Quantity: 1 Sử dụng ray trượt bi 3 tầng / Ball bearing slides. |
| Tải trọng hộc kéo | Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần. |
| Sơn phủ Coating |
Đen nhám – Đỏ nhám- Xanh nước biển (nhẵn) Độ bền lớp phủ: 10 năm |
| Bánh xe Casters |
04 bánh xoay (có khóa). 04 swivel casters (with brakes). |
| Khóa Locks |
Khóa nắp: 01 khóa. Khóa hộc kéo: 01 khóa. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg |
| Sơn phủ Coating |
Đen nhám Độ bền lớp phủ: 10 năm |
| Bánh xe Casters |
02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). 02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes). |
| Tiêu chuẩn / Standard | |
| Ngoại quan Appearance |
16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 16 CFR 1303: lead-containing paint test. |
| Sơn phủ Coating |
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. ASTM D3363 (mod.): hardness test. ASTM D2794: impact test. ASTM D4752: Solvent resistance rub test. ASTM D3359: Cross-cut tape test. |
| Thép/ Steel | ASTM A1008: standard specification for steel. |
| Chức năng / Function | ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing |

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.